Kiến thức
Tất Cả Về Nhục Đậu Khấu
Nhục đậu khấu từ lâu đã được sử dụng truyền thống để hỗ trợ các vấn đề tiêu hóa và giảm đau. Ở dạng tinh dầu, nhục đậu khấu đem lại cảm giác ấm áp cho một hỗn hợp nước hoa với những nốt hương cam chanh mát (chẳng hạn chanh xanh Citrus aurantifolia và bưởi hồng Citrus × paradisi), hòa quyện độ ngọt của mọi thành phần. Vì là một giống cây nhiệt đới, nhục đậu khấu không mấy phổ biến trong y học thảo dược phương Tây, nhưng nó có vài đặc tính hữu ích, có thể khiến bạn muốn trồng trong vườn nếu điều kiện cho phép.
Nhục đậu khấu không phải không có cảnh báo khi dùng trong liệu pháp hương thơm, vì thế hãy bảo đảm bạn hiểu rõ về loại gia vị “không thông thường” này trước khi sử dụng.
HỒ SƠ THỰC VẬT
- Tên khoa học (Botanical Name): Myristica fragrans Houtt.
- Tên đồng nghĩa (Synonyms): Myristica officinalis Mart., Myristica aromatica Lam., Myristica moschata Thunb., myristica.
- Họ thực vật (Botanical Family): Myristicaceae (Họ Nhục đậu khấu).
- Vùng trồng (Plant Zones): Cây lâu năm ở vùng nhiệt đới.
HỒ SƠ CÂY TRỒNG
Nhục đậu khấu (Myristica fragrans) là một cây thường xanh nhiệt đới, có quả tương tự quả mơ (Prunus armeniaca L.) hoặc quả đào (Prunus persica L.). Dù không quen thuộc với nhiều người ở bán cầu tây, nhưng nó lại phổ biến với những ai ở vùng nhiệt đới, nơi có khí hậu thích hợp. Tuổi thọ của cây có thể đến tám mươi năm ở một số trường hợp.
- Hình dáng: Một cây thường xanh nhiệt đới cao đến 20 m theo Lawless, nhưng cũng có thể chỉ cao gần 15 m theo trang web National Parks Flora and Fauna. Có lẽ do khác biệt địa phương.
- Lá: Lá tỏa hương nếu nghiền, mọc so le, hình bầu dục, láng bóng, đỉnh hẹp, màu xanh đậm.
- Hoa: Hoa đực và hoa cái đều nhỏ, vàng nhạt, mọc ở nách lá, và tỏa hương.
- Quả: Quả dạng drupe (quả hạch) rủ xuống. Bên trong có phần hạt nâu trơn (“nhân nhục đậu khấu”) và lớp vỏ đỏ rực (aril) gọi là “mace.” Cây phải 8 năm mới ra quả, 25 năm mới thực sự cho trái tốt
- Tinh dầu & chiết CO2: Tinh dầu nhục đậu khấu được chưng cất hơi nước hoặc bằng nước từ nhân hạt khô. Ngoài ra, còn có phiên bản chiết CO2. Phần “THÀNH PHẦN HOÁ HỌC” bên dưới sẽ nói rõ hơn.
PHÂN BỐ
Hầu hết nguồn tham khảo cho rằng nhục đậu khấu (Myristica fragrans) có xuất xứ từ quần đảo Molucca (Indonesia). Battaglia nhấn mạnh cụ thể là đảo Banda và Amboina trong quần đảo Molucca. Ông cũng nói cây này giờ được trồng thương mại ở Sri Lanka, Grenada và Indonesia.
Peace Rhind cho hay, thực tế có hai “loại” tinh dầu nhục đậu khấu tùy nơi chiết xuất:
- “Tây Ấn” (West Indian) ở Grenada
- “Đông Ấn” (East Indian) ở Indonesia và Sri Lanka.
Khác biệt hóa học giữa hai loại này sẽ bàn ở mục “THÀNH PHẦN HÓA HỌC.”
Cây nhục đậu khấu (Myristica fragrans) có thể gieo từ hạt, giờ được trồng khắp toàn cầu.
CÁCH TRỒNG VÀ CHĂM SÓC
Cây nhục đậu khấu non.
Theo National Parks Flora and Fauna, môi trường tự nhiên của nhục đậu khấu là rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh. Mặt trời và nước là hai yếu tố giúp cây phát triển, kèm yêu cầu đất phù hợp. Cây có thể trồng từ hạt, ghép cành hoặc chiết cành.
Cách trồng nhục đậu khấu: Cây ưa đất giàu dinh dưỡng, tơi xốp, tính axit, thoát nước tốt, pH thấp. Thích một chút bóng râm. Gieo hạt có thể mất 2 tháng để nảy mầm. Trang Hunker có hướng dẫn chi tiết (giữ hạt tươi, ẩm, ngâm hạt qua đêm…) để tăng khả năng nảy mầm.
Lợi ích cho khu vườn: Nhục đậu khấu thu hút chim chóc. Ở đảo Molucca, chim bồ câu ăn nhục đậu khấu giúp phát tán hạt.
HỒ SƠ LỊCH SỬ
Nhục đậu khấu (Myristica fragrans) gắn với một lịch sử khá “đen tối,” ít nhất dưới góc nhìn Tây phương. Giống nhiều gia vị khác, nó đến phương Tây qua các tuyến thương mại và “chiến tranh gia vị.” Thời xưa, gia vị đôi lúc còn quý hơn vàng; do đó nhiều cuộc xung đột diễn ra để giành quyền “kiểm soát” loài thực vật được săn đón này.
Battaglia viết rằng người Hy Lạp hay La Mã không hề biết nhục đậu khấu. Nó xuất hiện lần đầu năm 540 SCN, được Actius ở Constantinople ghi nhận. Ông nói có lẽ thương nhân Ả Rập mang nó từ Molucca qua Java, Ấn Độ đến châu Âu. Thậm chí, tên gọi có thể từ từ Ả Rập “mesk,” tức “hương thơm".
Hạt nhục đậu khấu.
Nhục đậu khấu sớm trở thành một “thảo mộc rải sàn” (strewing aromatic) ưa thích trong châu Âu thời Trung Cổ. Vì nó rất được ưa chuộng, người ta tìm cách xác định nguồn gốc thực sự, thúc đẩy nhiều đoàn thám hiểm (Bồ Đào Nha, Hà Lan) đến Molucca, tranh giành độc quyền suốt hàng trăm năm từ thế kỷ 12. Các trận chiến giữa hai nước này (cùng thời gian ngắn Anh chiếm Molucca ở thế kỷ 18) đã dẫn đến nhiều cây nhục đậu khấu bị hủy hoại qua năm tháng.
Xưa kia, nhục đậu khấu chủ yếu để gia tăng hương vị đồ uống, món ăn, trước khi cà phê (Coffea spp.) và sô cô la (Theobroma cacao) thịnh hành. Tuy nhiên, nó cũng được dùng trong y học cổ truyền như chất kích thích tình dục (aphrodisiac), hỗ trợ tiêu hóa, trị mất ngủ, giúp giảm thấp khớp, chàm… Dù vậy, cần dùng rất ít để tránh nguy cơ độc hại hoặc ảo giác.
Lawless còn viết rằng nhục đậu khấu cũng được dùng cho vấn đề thận, “làm săn tử cung (khi mang thai).” Một loại dầu cố định (không phải tinh dầu) có thể dùng cho xà phòng, nến.
THÀNH PHẦN HOÁ HỌC
Thảo mộc: Chevallier viết, thành phần chính của nhục đậu khấu là một loại dầu bay hơi (volatile oil) và một dầu cố định (fixed oil). Dầu bay hơi có alpha-pinene, beta-pinene, alpha-terpinene, beta-terpinene, myristicin, elincine, safrole… Dầu cố định (nutmeg butter) chứa butyrin và myristine. Mabey nói rằng trong phần dầu bay hơi, 5-15% là eugenol/iso-eugenol, còn trong dầu cố định chiếm 25-40%, với 60% là acid myristic.
Tinh dầu: Thường có hai loại tinh dầu nhục đậu khấu:
- “Tây Ấn” (West Indian), từ Grenada,
- “Đông Ấn” (East Indian), từ Indonesia, Sri Lanka.
Tisserand & Young, Battaglia, Peace-Rhind so sánh thành phần hóa học của hai loại. Ngoài ra, safrole và methyl eugenol (các chất nghi ngờ gây nguy hiểm) cũng được nêu, với lượng khác nhau giữa hai loại. Tỷ lệ này quyết định giới hạn bôi ngoài da (theo Tisserand & Young).
CO2: Kerkhof là một trong ít nguồn đề cập nhục đậu khấu chiết CO2. Bà liệt kê thành phần có các acid béo và 80% “EO” (tinh dầu), với ~16% α-pinene, ~12% β-pinene, ~2% myrcene… Đồng thời sabinene (26,7%) và myristicin (20%) cao hơn bản chưng cất.
Pha tạp: Battaglia nói tinh dầu nhục đậu khấu thường bị trộn với tinh dầu tràm trà, nghe lạ nhưng Arctander giải thích rằng chúng có điểm tương đồng ở nhóm monoterpene. Thật vậy, nếu bạn so sánh hồ sơ Caddy cho cả tinh dầu nhục đậu khấu (Myristica fragrans) và tràm trà (Melaleuca alternifolia) chia sẻ nhiều thành phần giống nhau. Arctander còn nói rằng một số terpen bị loại bỏ trong tinh dầu nhục đậu khấu để dùng trong ngành thực phẩm (như sốt thịt).
Sâu nhục đậu khấu: Cả Lawless và Arctander nói rằng sâu (worm) sẽ ăn phần dầu cố định trong hạt mà không đụng đến phần tinh dầu – vì dầu cố định chứa nhiều tinh bột, chất béo, có lẽ ít độc với sâu hơn.
HỒ SƠ HƯƠNG THƠM
Tinh dầu: Tinh dầu nhục đậu khấu là ấm, cay, nhẹ dịu. Tuy nhiên, ở liều lớn, mùi có thể hơi gắt, và còn có nhiều nốt hương khác. Peace-Rhind gọi hương này “ngọt, tươi, có nét hơi thông (pine).” Nhớ rằng pinene chiếm tỉ lệ cao. Moriel xếp nhục đậu khấu vào loại “spicy oriental khô,” tương tự patchouli, myrrh, ginger. Arctander so sánh mùi nhục đậu khấu có chút hương gỗ (woody) ở giai đoạn “drydown,” tương tự sweet marjoram.
Tinh dầu màu trắng trong đến vàng nhạt.
Chiết CO2: Kerkhof mô tả: “ấm, ngọt-cay, mùi hạt đặc trưng, đậm đà hơn dầu chưng cất, mượt mà.”
Hydrosol: Rất ít thông tin. Aromaweb bảo mùi “tương tự tinh dầu nhục đậu khấu pha loãng, nhưng hơi giống cao su".
>>> Xem thêm: Các phương pháp chiết xuất tinh dầu
HỒ SƠ TRỊ LIỆU
Dạng thảo mộc: Chủ yếu hỗ trợ tiêu hóa (chống đầy hơi), kích thích, giảm buồn nôn, chống co thắt.
Tinh dầu: Kháng viêm, kích thích tình dục (aphrodisiac), chống co giật, chống oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa, điều kinh, chống nôn, chống thấp khớp, chống co thắt, ức chế prostaglandin, kích thích, bổ. Dùng cho đầy hơi, tiêu chảy, trĩ, thấp khớp và dạng đau viêm khác (như Raynaud), căng thẳng, buồn nôn, tiêu hóa kém, mệt do lo âu, lưu thông kém, gout, vô kinh, nhiễm khuẩn, vấn đề miễn dịch…
Năng lượng (Energetics): Battaglia nhận xét nhục đậu khấu là dầu ấm, dùng giảm chứng liên quan đến “lạnh.” Trong Đông y, “lạnh” gắn với các vấn đề tiêu hóa, đau, miễn dịch (sốt, cảm lạnh). Nó hợp với các yếu tố Earth và Water.
CO2: Theo Kerkhof, nutmeg CO2 vừa grounding, vừa tiếp thêm năng lượng, giảm lo, kháng viêm, giảm đau, bảo vệ thần kinh, giảm kiệt sức tinh thần, nâng cao trí nhớ, bớt cảm giác cô lập, giúp tiêu hóa, tăng ham muốn tình dục.
HỒ SƠ AN TOÀN
Thận trọng khi dùng
Dạng thảo mộc: An toàn nếu liều thấp. Dùng liều cao có thể gây ảo giác, chóng mặt, co giật, rối loạn định hướng, quá kích thích hoặc độc tính (có liên quan myristicin), thậm chí tử vong. Chevallier nói “chỉ cần ăn 2 hạt nhục đậu khấu nguyên đã dẫn đến tử vong”.
Tinh dầu: Dùng liều thấp, tránh dùng khi mang thai. Thành phần safrole, methyl eugenol có thể gây ung thư. Tisserand và Young khuyên dùng ngoài da tối đa 0,8% cho nhục đậu khấu “Đông Ấn,” và 5% cho loại “Tây Ấn.” Nếu sử dụng đúng mức, nguy cơ gây ảo giác hay độc tính như ăn hạt sống là rất nhỏ.
Chiết CO2: Tránh dùng khi mang thai (trừ khuếch tán), không dùng cho trẻ < 6 tuổi, giảm tỉ lệ còn 10-50% với trẻ 7-12, 50-75% với người > 65. Kerkhof khuyến nghị pha loãng tối đa 0,25-0,5% khi bôi ngoài da.
Các nghiên cứu lâm sàng
- Giảm đau: Nghiên cứu “Nutmeg oil alleviates chronic inflammatory pain…” (Zhang và cộng sự) thấy dầu nhục đậu khấu giúp giảm sưng, đau do tiêm CFA ở chuột, bằng cách ức chế COX-2 và giảm nồng độ chất P, cho thấy tiềm năng trị đau mạn tính.
- Mất ngủ: Trong “Herbal Medicine for Insomnia” (Eric Yarnell, Alternative Complimentary Therapies Journal), nhục đậu khấu được đề xuất hỗ trợ quay lại giấc ngủ. Lưu ý đây là dùng thảo mộc, không phải tinh dầu.
- Niềm vui và bình tĩnh: Bài “Aromatherapy as Mind-Body Medicine” (Robert Tisserand, International Journal of Aromatherapy) được tóm tắt trên American Botanical Council’s HerbClip™ Online, nói nhục đậu khấu cùng vài tinh dầu khác có thể “tăng đáng kể sự hạnh phúc, bình tĩnh” và “giảm xấu hổ, tức giận".
Khi xem các nghiên cứu này, cần lưu ý kích cỡ mẫu, phương pháp kiểm soát, số lượng người tham gia, bối cảnh… Chúng tôi chỉ tóm tắt.
Nhục đậu khấu toàn cảnh
Có thể nói, nhục đậu khấu từng trải qua lịch sử khốc liệt về “quyền thương mại” thời kỳ đầu ở phương Tây, tương tự nhiều loại gia vị khác. Lần sau, khi thêm nhục đậu khấu vào latte bí đỏ hay bánh, hãy nhớ những gì nó và các gia vị khác đã trải qua để đến được với chúng ta, và cũng nhớ giá trị chân chính của nó trong hỗn hợp tinh dầu vượt xa các thành phần hóa học hay tác dụng trị liệu.
---
*Phản hồi và góp ý: Chúng tôi cung cấp thông tin dựa trên khả năng tốt nhất nhưng do nhiều hạn chế nên không thể tránh khỏi sai sót. Chúng tôi hoan nghênh ý kiến và góp ý từ độc giả để cải thiện chất lượng thông tin. Mọi thông tin trong bài viết không được xem là hướng dẫn sử dụng, chúng tôi không chịu trách nhiệm trong bất kì trường hợp nào. Vui lòng tự kiểm tra và thử nghiệm trước khi làm theo.